0    
Trang chủ » MÁY BƠM CÔNG NGHIỆP» bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm tuần hoàn dầu truyền nhiệt RY50-32-200A cột áp 32 m, công suất 4 kW, lưu lượng 16 m³/h, tốc độ 2900 vòng/phút

Tải báo giá
• Mã SP
: RY50-32-200A
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 16 m3/h;Công suất 4kw;Cột áp 32m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A sử dụng động cơ công suất 4kW tối ưu

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A sử dụng động cơ công suất 4kW tối ưu cho điểm làm việc có lưu lượng 16 m³/h, cột áp 32 m và tốc độ quay 2.900 vòng/phút. Đây là sự kết hợp công suất phù hợp với yêu cầu của bơm, giúp động cơ có đủ khả năng truyền động cho cụm bơm mà không cần lựa chọn một động cơ có công suất quá lớn so với thông số thiết kế.

Động cơ 4kW phù hợp với công suất yêu cầu của RY50-32-200A

Ở điểm làm việc tiêu chuẩn, RY50-32-200A có công suất trục 3,35 kW, trong khi công suất động cơ được lựa chọn là 4 kW.

Như vậy, động cơ không phải vận hành với mức công suất danh định thấp hơn nhu cầu của bơm. Đồng thời, mức 4 kW cũng không lớn hơn quá nhiều so với công suất trục 3,35 kW.

Khoảng chênh lệch giữa hai thông số là:

4 kW – 3,35 kW = 0,65 kW

Khoảng dự phòng công suất này giúp động cơ có khả năng đáp ứng tải của bơm tại điểm làm việc thiết kế mà vẫn còn một mức dự phòng nhất định.

Công suất 4kW đáp ứng lưu lượng 16 m³/h và cột áp 32m

Một động cơ được xem là phù hợp khi công suất của nó tương thích với lưu lượng và cột áp mà bơm cần tạo ra.

Đối với RY50-32-200A, bộ thông số được xác định đồng bộ gồm:

  • Lưu lượng: 16 m³/h
  • Cột áp: 32 m
  • Tốc độ quay: 2.900 vòng/phút
  • Công suất trục: 3,35 kW
  • Công suất động cơ: 4 kW

Do đó, khi nói bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A sử dụng động cơ công suất 4kW tối ưu, điểm quan trọng nằm ở việc động cơ 4 kW được lựa chọn tương ứng với chính điểm làm việc 16 m³/h và 32 m của model này.

Động cơ 4kW tạo mức dự phòng công suất hợp lý

Hạn chế tình trạng động cơ phải làm việc sát giới hạn

Nếu công suất động cơ chỉ xấp xỉ hoặc thấp hơn công suất trục yêu cầu, động cơ có thể phải hoạt động gần mức tải cao trong thời gian dài.

RY50-32-200A cần công suất trục 3,35 kW nhưng sử dụng động cơ 4 kW, nhờ đó có 0,65 kW công suất danh định cao hơn nhu cầu công suất trục tại điểm làm việc được công bố.

Mức dự phòng này có ý nghĩa khi hệ thống xuất hiện những thay đổi nhỏ về điều kiện vận hành. Tuy nhiên, đây không phải là lý do để cho phép bơm vận hành vượt quá lưu lượng và cột áp thiết kế.

Không cần tăng lên động cơ công suất quá lớn

Ở chiều ngược lại, sử dụng động cơ có công suất lớn hơn nhiều so với nhu cầu thực tế cũng không phải lúc nào cũng cần thiết.

Với yêu cầu công suất trục 3,35 kW, động cơ 4 kW là cấp công suất phù hợp được lựa chọn cho RY50-32-200A. Điều này giúp cấu hình bơm – động cơ cân đối hơn thay vì tăng công suất động cơ không cần thiết.

Chính sự tương thích giữa 3,35 kW công suất trục và 4 kW công suất động cơ là cơ sở quan trọng để đánh giá mức công suất 4 kW của RY50-32-200A là phù hợp với thiết kế.

Công suất 4kW kết hợp với tốc độ 2.900 vòng/phút

RY50-32-200A sử dụng động cơ 4 kW kết hợp với tốc độ quay 2.900 vòng/phút.

Tại tốc độ này, bơm đạt điểm thông số được công bố là:

16 m³/h – 32 m – 2.900 vòng/phút – 4 kW

Vì vậy, khi lựa chọn động cơ thay thế hoặc thiết kế hệ thống truyền động cho RY50-32-200A, không nên chỉ quan tâm đến công suất 4 kW mà còn phải bảo đảm tốc độ quay phù hợp.

Việc thay đổi đáng kể tốc độ động cơ có thể làm thay đổi đặc tính lưu lượng và cột áp của bơm, khiến thiết bị không còn làm việc đúng với điểm thiết kế ban đầu.

Động cơ 4kW giúp cấu hình RY50-32-200A gọn và phù hợp nhu cầu

Một ưu điểm của việc sử dụng đúng cấp công suất 4 kW là không phải trang bị động cơ quá lớn cho một bơm chỉ cần công suất trục 3,35 kW tại điểm thiết kế.

Điều này giúp cấu hình thiết bị tập trung đúng vào yêu cầu thực tế:

Đủ công suất để dẫn động bơm + có mức dự phòng nhất định + không tăng công suất động cơ quá mức cần thiết.

Đối với hệ thống sử dụng nhiều bơm hoặc vận hành trong thời gian dài, lựa chọn đúng công suất động cơ ngay từ đầu cũng là yếu tố quan trọng để xây dựng một hệ thống có quy mô thiết bị phù hợp.

Động cơ 4kW phù hợp hơn khi bơm làm việc gần điểm thiết kế

Hiệu quả của việc lựa chọn động cơ 4 kW thể hiện rõ nhất khi RY50-32-200A được sử dụng đúng với vùng làm việc mà bơm được thiết kế.

Điểm tham chiếu quan trọng là:

Q = 16 m³/h

H = 32 m

n = 2.900 vòng/phút

Khi hệ thống được thiết kế gần với các thông số trên, khả năng khai thác đúng cấu hình động cơ 4 kW sẽ tốt hơn.

Ngược lại, nếu hệ thống yêu cầu lưu lượng hoặc cột áp chênh lệch quá lớn, việc chỉ dựa vào thông số động cơ 4 kW để kết luận bơm phù hợp là chưa đủ. Khi đó cần xem xét lại điểm làm việc của toàn bộ hệ thống.

Vì sao không nên tự ý giảm công suất động cơ xuống dưới 4kW?

Công suất trục của RY50-32-200A tại điểm được công bố đã đạt 3,35 kW. Vì vậy, việc tự ý lựa chọn động cơ có công suất danh định thấp hơn 4 kW có thể làm giảm phần dự phòng công suất.

Đặc biệt, không nên chỉ nhìn vào mức 3,35 kW rồi lựa chọn một động cơ có công suất gần bằng con số này mà bỏ qua cấu hình động cơ 4 kW đã được xác định cho model.

Động cơ cần bảo đảm đủ khả năng dẫn động bơm trong điều kiện làm việc thực tế, chứ không chỉ đáp ứng một con số công suất trục một cách sát tuyệt đối.

Giá trị của động cơ 4kW đối với RY50-32-200A

Điểm đáng chú ý của bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A sử dụng động cơ công suất 4kW tối ưu không nằm ở việc sử dụng một động cơ công suất lớn, mà nằm ở sự phù hợp giữa công suất động cơ và nhu cầu thực tế của bơm.

Công suất trục 3,35 kW cho thấy bơm cần một nguồn dẫn động đủ mạnh. Động cơ 4 kW đáp ứng yêu cầu đó với một khoảng công suất dự phòng hợp lý, đồng thời duy trì cấu hình thiết bị ở mức vừa phải.

Đây là điểm phù hợp cho RY50-32-200A khi bơm được sử dụng tại lưu lượng 16 m³/h, cột áp 32 m và tốc độ 2.900 vòng/phút.

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A sử dụng động cơ công suất 4kW tối ưu nhờ sự tương thích giữa công suất động cơ và công suất cần thiết tại điểm làm việc của bơm. Với công suất trục 3,35 kW, động cơ 4 kW tạo ra mức dự phòng khoảng 0,65 kW, vừa đáp ứng nhu cầu dẫn động vừa tránh phải lựa chọn động cơ có công suất quá lớn.

Kết hợp với lưu lượng 16 m³/h, cột áp 32 m và tốc độ 2.900 vòng/phút, động cơ 4 kW tạo thành cấu hình phù hợp cho RY50-32-200A. Vì vậy, khi lựa chọn và sử dụng model này, duy trì đúng công suất động cơ 4 kW và vận hành bơm gần điểm thiết kế là yếu tố quan trọng để khai thác đúng khả năng của thiết bị.



Ứng dụng thực tế của bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A tại nhà máy sản xuất bê tông nhựa đường

Trong nhà máy sản xuất bê tông nhựa đường, hệ thống gia nhiệt có vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ cho nhựa đường, dầu truyền nhiệt và các thiết bị công nghệ liên quan. Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A được sử dụng để tuần hoàn dầu tải nhiệt giữa thiết bị gia nhiệt và các khu vực cần cấp nhiệt trong dây chuyền sản xuất.

Với lưu lượng 16 m³/h, cột áp 32 m, công suất động cơ 4 kW và tốc độ quay 2.900 vòng/phút, RY50-32-200A phù hợp với các hệ thống tuần hoàn dầu tải nhiệt có quy mô tương ứng trong nhà máy bê tông nhựa đường.

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A tuần hoàn dầu cho bồn chứa nhựa đường

Một trong những ứng dụng thực tế phổ biến của bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A tại nhà máy sản xuất bê tông nhựa đường là tuần hoàn dầu nóng qua hệ thống gia nhiệt của bồn chứa nhựa đường.

Nhựa đường có độ nhớt cao khi nhiệt độ giảm. Vì vậy, bồn chứa thường cần được duy trì ở nhiệt độ phù hợp để nhựa đường có thể tiếp tục được bơm, định lượng và đưa vào quá trình sản xuất.

RY50-32-200A đưa dầu tải nhiệt từ thiết bị gia nhiệt tới các ống hoặc áo gia nhiệt bố trí quanh bồn chứa. Sau khi truyền nhiệt cho nhựa đường, dầu tải nhiệt quay trở lại thiết bị gia nhiệt và tiếp tục một chu trình mới.

Quá trình này diễn ra liên tục:

Lò gia nhiệt dầu → bơm RY50-32-200A → bồn nhựa đường → đường dầu hồi → lò gia nhiệt.

Nhờ dòng dầu được tuần hoàn liên tục, nhiệt lượng được phân phối tới bồn chứa ổn định hơn.

Cấp dầu nóng cho đường ống dẫn nhựa đường

Không chỉ bồn chứa, các đường ống vận chuyển nhựa đường cũng cần được giữ nhiệt.

Nếu đường ống nguội, nhựa đường có thể tăng độ nhớt, gây khó khăn cho quá trình vận chuyển và làm tăng trở lực của hệ thống.

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A có thể được sử dụng trong vòng tuần hoàn dầu nóng phục vụ các đường ống có áo gia nhiệt hoặc hệ thống giữ nhiệt.

Dầu nóng được bơm tới khu vực đường ống, truyền nhiệt cho thành ống rồi quay về hệ thống gia nhiệt.

Ứng dụng này giúp duy trì trạng thái nhiệt phù hợp của nhựa đường trong suốt quá trình di chuyển từ bồn chứa đến thiết bị định lượng hoặc khu vực phối trộn.

Gia nhiệt cho hệ thống định lượng nhựa đường

Trong dây chuyền bê tông nhựa nóng, nhựa đường phải được cấp theo tỷ lệ xác định trước khi đưa vào thiết bị trộn.

Các cụm van, đường ống, bồn cân hoặc thiết bị định lượng nhựa đường có thể cần được giữ nhiệt để hạn chế tình trạng nhựa đường đặc lại.

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A đảm nhiệm việc đưa dầu tải nhiệt tới những vị trí này nếu chúng được thiết kế sử dụng hệ thống gia nhiệt bằng dầu.

Việc duy trì nhiệt độ tương đối đồng đều hỗ trợ quá trình cấp và định lượng nhựa đường diễn ra ổn định hơn, đặc biệt trong những dây chuyền phải hoạt động liên tục trong nhiều giờ.

Tuần hoàn dầu qua thiết bị gia nhiệt nhựa đường

Tại một số hệ thống, nhựa đường được gia nhiệt gián tiếp thông qua dầu tải nhiệt.

Trong trường hợp này, RY50-32-200A không trực tiếp bơm nhựa đường mà bơm dầu truyền nhiệt qua các thiết bị trao đổi nhiệt hoặc các đường ống gia nhiệt.

Dầu sau khi được nung nóng sẽ mang nhiệt lượng đến vị trí cần gia nhiệt. Sau khi nhiệt lượng được truyền đi, dầu quay về bộ gia nhiệt để tiếp tục được nâng nhiệt.

Đây là ứng dụng phù hợp với đặc tính của dòng bơm RY, vốn được thiết kế để vận chuyển và tuần hoàn chất lỏng truyền nhiệt ở nhiệt độ cao.

Duy trì nhiệt độ cho các bồn nhựa đường trong thời gian chờ sản xuất

Nhà máy bê tông nhựa không phải lúc nào cũng vận hành toàn bộ dây chuyền ở công suất tối đa. Trong một số khoảng thời gian, nhựa đường vẫn phải được giữ ở trạng thái sẵn sàng sử dụng.

Khi đó, bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A có thể tiếp tục tuần hoàn dầu nóng ở vòng gia nhiệt của bồn chứa.

Mục đích chính là duy trì nhiệt cho nhựa đường, hạn chế tình trạng nhiệt độ trong bồn giảm mạnh khiến nhựa đường trở nên quá đặc.

Việc tuần hoàn dầu tải nhiệt giúp nhiệt lượng được đưa tới bồn liên tục thay vì chỉ tập trung tại một điểm.

Ứng dụng trong nhiều bồn gia nhiệt của trạm bê tông nhựa

Một nhà máy có thể bố trí nhiều bồn chứa nhựa đường hoặc nhiều khu vực cần gia nhiệt.

Trong trường hợp đặc tính đường ống và tổng nhu cầu nhiệt phù hợp với điểm làm việc của bơm, RY50-32-200A có thể tham gia vào hệ thống tuần hoàn cung cấp dầu nóng cho nhiều nhánh.

Dầu từ đường cấp chính được phân phối đến từng khu vực gia nhiệt, sau đó tập trung trở lại đường hồi.

Tuy nhiên, việc phân chia lưu lượng giữa các nhánh cần được thiết kế phù hợp để tránh tình trạng một khu vực nhận quá nhiều dầu trong khi khu vực khác thiếu lưu lượng.

Vai trò của lưu lượng 16 m³/h trong hệ thống gia nhiệt

Lưu lượng 16 m³/h của RY50-32-200A thể hiện khả năng tuần hoàn một lượng dầu tải nhiệt tương đối ổn định qua hệ thống tại điểm làm việc tương ứng.

Trong nhà máy bê tông nhựa đường, lưu lượng dầu ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ vận chuyển nhiệt từ nguồn gia nhiệt đến bồn chứa và các thiết bị sử dụng nhiệt.

Nếu lưu lượng quá thấp, quá trình phân phối nhiệt có thể chậm và chênh lệch nhiệt độ giữa các khu vực có thể tăng lên.

Vì vậy, khi ứng dụng RY50-32-200A, hệ thống đường ống, thiết bị trao đổi nhiệt và nhu cầu tuần hoàn cần được lựa chọn tương ứng với lưu lượng thiết kế của bơm.

Vai trò của cột áp 32 m trong mạng đường ống dầu nhiệt

Ngoài lưu lượng, cột áp 32 m giúp bơm thắng trở lực của hệ thống tuần hoàn.

Trong thực tế nhà máy bê tông nhựa, dầu phải đi qua nhiều đoạn ống, co, van, bộ chia dòng và thiết bị gia nhiệt. Tất cả những thành phần này đều tạo ra tổn thất áp suất.

RY50-32-200A cung cấp năng lượng cho dòng dầu để duy trì tuần hoàn qua mạng đường ống trong phạm vi thiết kế.

Do đó, khi lựa chọn bơm cho một hệ thống cụ thể, không chỉ dựa vào lưu lượng 16 m³/h mà còn phải kiểm tra tổng trở lực của mạng đường ống có phù hợp với cột áp 32 m hay không.

RY50-32-200A phù hợp với môi trường dầu truyền nhiệt nhiệt độ cao

Dây chuyền sản xuất bê tông nhựa đường thường yêu cầu hệ thống gia nhiệt hoạt động ở nhiệt độ cao.

Dòng RY được thiết kế chuyên cho tuần hoàn dầu nóng và có khả năng làm việc với môi chất nhiệt độ cao theo phạm vi quy định của nhà sản xuất.

Điều này giúp bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A phù hợp hơn với nhiệm vụ tuần hoàn dầu tải nhiệt so với những loại bơm nước thông thường không được thiết kế cho môi trường nhiệt độ cao.

Trong nhà máy, bơm có thể hoạt động liên tục để vận chuyển dầu giữa nguồn gia nhiệt và các bồn hoặc thiết bị cần duy trì nhiệt.

Vị trí lắp đặt điển hình của RY50-32-200A

Trong một hệ thống gia nhiệt dầu tải nhiệt cho nhà máy bê tông nhựa, RY50-32-200A thường được bố trí trên đường tuần hoàn dầu.

Sơ đồ ứng dụng có thể hiểu đơn giản như sau:

Thiết bị gia nhiệt dầu → RY50-32-200A → đường dầu nóng → bồn nhựa đường/thiết bị cần gia nhiệt → đường hồi dầu → thiết bị gia nhiệt.

Bơm đóng vai trò tạo dòng tuần hoàn, trong khi thiết bị gia nhiệt có nhiệm vụ nâng nhiệt dầu và bồn hoặc thiết bị sử dụng nhiệt có nhiệm vụ nhận nhiệt.

RY50-32-200A vì vậy là mắt xích giúp vận chuyển nhiệt lượng trong toàn bộ vòng tuần hoàn.

Lợi ích khi ứng dụng RY50-32-200A trong nhà máy bê tông nhựa đường

Ứng dụng đúng bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A tại nhà máy sản xuất bê tông nhựa đường có thể mang lại những lợi ích trực tiếp cho hệ thống gia nhiệt như:

  • Duy trì tuần hoàn dầu tải nhiệt liên tục.
  • Hỗ trợ giữ nhiệt cho bồn chứa nhựa đường.
  • Giữ nhiệt cho đường ống vận chuyển nhựa đường.
  • Cấp nhiệt cho các cụm van và thiết bị định lượng có hệ thống gia nhiệt.
  • Giúp phân phối nhiệt từ lò gia nhiệt đến các khu vực sử dụng nhiệt.
  • Hỗ trợ duy trì trạng thái nhựa đường phù hợp cho quá trình bơm và phối trộn.
  • Giảm nguy cơ nhựa đường nguội và tăng độ nhớt trong thời gian chờ sản xuất.

Ứng dụng thực tế của bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200A tại nhà máy sản xuất bê tông nhựa đường tập trung chủ yếu vào nhiệm vụ tuần hoàn dầu tải nhiệt trong hệ thống gia nhiệt. Bơm có thể phục vụ vòng gia nhiệt của bồn chứa nhựa đường, đường ống dẫn nhựa, thiết bị định lượng và những khu vực cần duy trì nhiệt trong dây chuyền.

Với lưu lượng 16 m³/h, cột áp 32 m, động cơ 4 kW và tốc độ quay 2.900 vòng/phút, RY50-32-200A phù hợp với các hệ thống tuần hoàn dầu tải nhiệt có yêu cầu thủy lực tương ứng. Khi được lựa chọn đúng theo lưu lượng, cột áp và trở lực thực tế của đường ống, bơm giúp duy trì dòng dầu nóng ổn định, qua đó góp phần giữ nhiệt cho nhựa đường và hỗ trợ dây chuyền bê tông nhựa hoạt động liên tục, ổn định.



Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY

Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY




Bơm tuần hoàn dầu truyền nhiệt RY50-32-200A cột áp 32 m, công suất 4 kW, lưu lượng 16 m³/h, tốc độ 2900 vòng/phút

Bơm tuần hoàn dầu truyền nhiệt RY50-32-200A cột áp 32 m, công suất 4 kW, lưu lượng 16 m³/h, tốc độ 2900 vòng/phút

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm tuần hoàn dầu truyền nhiệt RY50-32-200A cột áp 32 m, công suất 4 kW, lưu lượng 16 m³/h, tốc độ 2900 vòng/phút
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 22/08/2026 19:16
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ